느낌이 · 느낌을
cảm giác, ấn tượng
Ví dụ
이 노래는 따뜻한 느낌이 들어요.
Bài hát này mang lại cảm giác ấm áp.
Thành phần từ
느끼다 "cảm thấy" + -ㅁ tạo danh từ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
느낌이 · 느낌을
cảm giác, ấn tượng
Ví dụ
이 노래는 따뜻한 느낌이 들어요.
Bài hát này mang lại cảm giác ấm áp.
Thành phần từ
느끼다 "cảm thấy" + -ㅁ tạo danh từ.
Từ liên quan