Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

꿇다

kkulta [꿀타]

꿇어요 · 꿇었어요 · 꿇을 거예요 · 꿇으세요

quỳ

Ví dụ

그는 무릎을 꿇고 용서를 빌었어요.

Anh ấy quỳ gối cầu xin tha thứ.

Bạn nên biết

Phát âm là [꿀타]; ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm: 꿇어요 [꾸러요].