껴안아요 · 껴안았어요 · 껴안을 거예요 · 껴안으세요
ôm chặt, ôm ấp; gánh lấy (vấn đề)
Ví dụ
오랜만에 만난 친구를 꼭 껴안았어요.
Mình ôm chặt người bạn lâu ngày mới gặp.
Thành phần từ
끼다 "kẹp vào" + 안다 "ôm": ôm ai đó thật chặt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn