Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

껴안다

kkyeoanda [껴안따]

껴안아요 · 껴안았어요 · 껴안을 거예요 · 껴안으세요

ôm chặt, ôm ấp; gánh lấy (vấn đề)

Ví dụ

오랜만에 만난 친구를 꼭 껴안았어요.

Mình ôm chặt người bạn lâu ngày mới gặp.

Thành phần từ

끼다 "kẹp vào" + 안다 "ôm": ôm ai đó thật chặt.