Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

끌리다

kkeullida

끌려요 · 끌렸어요 · 끌릴 거예요 · 끌린 (+noun)

bị kéo lê; bị cuốn hút, bị thu hút

Ví dụ

이상하게 그 사람에게 자꾸 마음이 끌려요.

Lạ thật, lòng mình cứ bị cuốn hút về phía người đó.

Thành phần từ

Bị động của 끌다 "kéo": nghĩa đen là "bị kéo" về phía cái gì.