끌려요 · 끌렸어요 · 끌릴 거예요 · 끌린 (+noun)
bị kéo lê; bị cuốn hút, bị thu hút
Ví dụ
이상하게 그 사람에게 자꾸 마음이 끌려요.
Lạ thật, lòng mình cứ bị cuốn hút về phía người đó.
Thành phần từ
Bị động của 끌다 "kéo": nghĩa đen là "bị kéo" về phía cái gì.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
끌려요 · 끌렸어요 · 끌릴 거예요 · 끌린 (+noun)
bị kéo lê; bị cuốn hút, bị thu hút
Ví dụ
이상하게 그 사람에게 자꾸 마음이 끌려요.
Lạ thật, lòng mình cứ bị cuốn hút về phía người đó.
Thành phần từ
Bị động của 끌다 "kéo": nghĩa đen là "bị kéo" về phía cái gì.
Từ liên quan