Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

끌어들이다

kkeureodeurida [끄러드리다]

끌어들여요 · 끌어들였어요 · 끌어들일 거예요 · 끌어들이세요

lôi kéo vào, kéo vào; thu hút (đầu tư)

Ví dụ

친구를 자기 문제에 끌어들이지 마세요.

Đừng lôi bạn bè vào chuyện riêng của mình.

Thành phần từ

끌다 "kéo" + 들이다 "đưa vào": kéo ai vào một tình huống.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực, như lôi ai vào rắc rối, nhưng 투자를 끌어들이다 (thu hút đầu tư) thì trung tính.