떡밥이 · 떡밥을
"mồi", gợi ý, manh mối (để fan suy đoán)
Ví dụ
이번 화에 떡밥이 많아서 다음 화가 너무 궁금해요.
Tập này thả nhiều "mồi" quá nên tôi rất tò mò tập sau.
Thành phần từ
Vốn là mồi câu cá làm từ bột ngũ cốc (떡 "bánh gạo" + 밥 "cơm"); tiếng lóng chỉ mọi thứ được tung ra để câu fan.
Bạn nên biết
Phát âm là [떡빱]. Thân mật/trên mạng. 떡밥을 던지다 = thả mồi, cài cắm gợi ý; 떡밥을 회수하다 = giải đáp nó về sau.