Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

떡밥

tteokbap [떡빱]

떡밥이 · 떡밥을

"mồi", gợi ý, manh mối (để fan suy đoán)

Ví dụ

이번 화에 떡밥이 많아서 다음 화가 너무 궁금해요.

Tập này thả nhiều "mồi" quá nên tôi rất tò mò tập sau.

Thành phần từ

Vốn là mồi câu cá làm từ bột ngũ cốc (떡 "bánh gạo" + 밥 "cơm"); tiếng lóng chỉ mọi thứ được tung ra để câu fan.

Bạn nên biết

Phát âm là [떡빱]. Thân mật/trên mạng. 떡밥을 던지다 = thả mồi, cài cắm gợi ý; 떡밥을 회수하다 = giải đáp nó về sau.