Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인싸

inssa

인싸가 · 인싸를

người hướng ngoại, được nhiều người yêu mến (insider)

Ví dụ

우리 반 인싸는 친구가 정말 많아요.

Bạn nổi tiếng nhất lớp tôi có rất nhiều bạn bè.

Thành phần từ

Rút gọn từ tiếng Anh "insider".

Bạn nên biết

Tiếng lóng thân mật. Trái nghĩa là 아싸 (từ "outsider"); 인싸템 = món đồ hot ai cũng phải có.