Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

깔리다

kkallida

깔려요 · 깔렸어요 · 깔릴 거예요 · 깔린 (+noun)

được trải, phủ đầy; bị đè dưới; có ở khắp nơi

Ví dụ

길에 낙엽이 많이 깔려 있어요.

Trên đường phủ đầy lá rụng.

Thành phần từ

Bị động của 깔다 "trải": nghĩa đen là "bị trải ra" hoặc "bị đè dưới".