깔려요 · 깔렸어요 · 깔릴 거예요 · 깔린 (+noun)
được trải, phủ đầy; bị đè dưới; có ở khắp nơi
Ví dụ
길에 낙엽이 많이 깔려 있어요.
Trên đường phủ đầy lá rụng.
Thành phần từ
Bị động của 깔다 "trải": nghĩa đen là "bị trải ra" hoặc "bị đè dưới".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깔려요 · 깔렸어요 · 깔릴 거예요 · 깔린 (+noun)
được trải, phủ đầy; bị đè dưới; có ở khắp nơi
Ví dụ
길에 낙엽이 많이 깔려 있어요.
Trên đường phủ đầy lá rụng.
Thành phần từ
Bị động của 깔다 "trải": nghĩa đen là "bị trải ra" hoặc "bị đè dưới".
Từ liên quan