Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

졸다

jolda

졸아요 · 졸았어요 · 졸 거예요 · 조는 (+noun) (ㄹ drops)

ngủ gật, gà gật

Ví dụ

수업 시간에 졸다가 선생님께 혼났어요.

Tôi ngủ gật trong giờ học nên bị thầy mắng.

Thành phần từ

Là gốc của 졸리다 (buồn ngủ) và 졸음 (cơn buồn ngủ).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 졸다 còn có nghĩa là "cạn bớt, sắc lại", như khi canh trên bếp bị cạn.