Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

졸리다

jollida

졸려요 · 졸렸어요 · 졸린 (+noun)

buồn ngủ, díp mắt

Ví dụ

어젯밤에 늦게 자서 지금 너무 졸려요.

Đêm qua tôi ngủ muộn nên giờ buồn ngủ quá.

Thành phần từ

Từ 졸다 (ngủ gật): cảm giác sắp gật gù ngủ.