내수가 · 내수를
nhu cầu trong nước, nội nhu
Ví dụ
수출은 늘었지만 내수는 여전히 부진합니다.
Xuất khẩu tăng nhưng nhu cầu trong nước vẫn trì trệ.
Thành phần từ
내 bên trong+수 nhu cầu
Viết tắt của 국내 수요 "nhu cầu trong nước". Hán Việt: nội nhu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내수가 · 내수를
nhu cầu trong nước, nội nhu
Ví dụ
수출은 늘었지만 내수는 여전히 부진합니다.
Xuất khẩu tăng nhưng nhu cầu trong nước vẫn trì trệ.
Thành phần từ
Viết tắt của 국내 수요 "nhu cầu trong nước". Hán Việt: nội nhu.
Từ liên quan