Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내수

naesu

내수가 · 내수를

nhu cầu trong nước, nội nhu

Ví dụ

수출은 늘었지만 내수는 여전히 부진합니다.

Xuất khẩu tăng nhưng nhu cầu trong nước vẫn trì trệ.

Thành phần từ

내 bên trong수 nhu cầu

Viết tắt của 국내 수요 "nhu cầu trong nước". Hán Việt: nội nhu.