귀추가 · 귀추를
kết cục, diễn biến (sự việc sẽ ra sao)
Ví dụ
이번 협상의 귀추가 주목됩니다.
Mọi người đang chú ý xem cuộc đàm phán lần này sẽ đi đến đâu.
Thành phần từ
귀 trở về+추 hướng tới
Nghĩa đen là “nơi nó quay về và hướng tới”. Hán Việt: quy xu.
Bạn nên biết
Hầu như luôn dùng trong cụm từ thời sự 귀추가 주목되다 “dư luận đang chú ý theo dõi kết cục”.
Từ liên quan