Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

귀추

gwichu

귀추가 · 귀추를

kết cục, diễn biến (sự việc sẽ ra sao)

Ví dụ

이번 협상의 귀추가 주목됩니다.

Mọi người đang chú ý xem cuộc đàm phán lần này sẽ đi đến đâu.

Thành phần từ

귀 trở về추 hướng tới

Nghĩa đen là “nơi nó quay về và hướng tới”. Hán Việt: quy xu.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng trong cụm từ thời sự 귀추가 주목되다 “dư luận đang chú ý theo dõi kết cục”.