Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

공시적

gongsijeok

공시적 연구 · 공시적인 · 공시적으로

đồng đại (xét tại một thời điểm)

Ví dụ

언어를 공시적으로 연구하면 한 시대의 모습을 알 수 있어요.

Nghiên cứu ngôn ngữ theo hướng đồng đại sẽ cho ta thấy diện mạo của một thời đại.

Thành phần từ

공 cùng시 thời적 mang tính

Nghĩa đen là “cùng thời”; nó “đóng băng” một khoảnh khắc để nghiên cứu. Hán Việt: cộng thời đích (thuật ngữ tiếng Việt: “đồng đại”).