Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

통시적

tongsijeok

통시적 연구 · 통시적인 · 통시적으로

lịch đại (xét xuyên suốt thời gian)

Ví dụ

통시적 연구는 언어의 변화 과정을 살펴봅니다.

Nghiên cứu lịch đại xem xét quá trình biến đổi của ngôn ngữ.

Thành phần từ

통 xuyên suốt시 thời적 mang tính

Nghĩa đen là “xuyên thời gian”; theo dõi sự thay đổi qua lịch sử. Hán Việt: thông thời đích (thuật ngữ tiếng Việt: “lịch đại”).