교조주의가 · 교조주의를
chủ nghĩa giáo điều
Ví dụ
교조주의에 빠지면 새로운 생각을 받아들이기 어렵습니다.
Nếu rơi vào chủ nghĩa giáo điều thì khó tiếp nhận những suy nghĩ mới.
Thành phần từ
교 dạy+조 điều khoản+주 chủ+의 nghĩa lý
-주의 = “chủ nghĩa”: 민주주의, 자본주의, 교조주의. Hán Việt: giáo điều chủ nghĩa — tiếng Việt nói “chủ nghĩa giáo điều”.
Bạn nên biết
Phát âm là [교조주이] — 의 không đứng ở âm tiết đầu thường đọc như 이.