Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

과학

gwahak

과학이 · 과학을

khoa học

Ví dụ

저는 과학 과목을 제일 좋아해요.

Tôi thích nhất môn khoa học.

Thành phần từ

과 khoa, loại학 học

Nghĩa đen là "học theo phân loại" — tri thức có hệ thống. Hán Việt: khoa học — giống hệt tiếng Việt.