Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기술격차

gisulgyeokcha

기술격차가 · 기술격차를

khoảng cách công nghệ

Ví dụ

선진국과 개발도상국의 기술격차가 점점 커지고 있습니다.

Khoảng cách công nghệ giữa các nước phát triển và đang phát triển ngày càng lớn.

Thành phần từ

기 kỹ năng술 thuật격 cấp bậc차 chênh lệch

Nghĩa đen là "chênh lệch trình độ công nghệ". Hán Việt: kỹ thuật cách sai. 격차 = khoảng cách, chênh lệch.

Bạn nên biết

Hay đi với 격차가 벌어지다 "khoảng cách nới rộng" và 격차를 줄이다 "thu hẹp khoảng cách".