시범사업이 · 시범사업을
dự án thí điểm, chương trình thử nghiệm
Ví dụ
시는 자율주행 버스 시범사업을 시작했습니다.
Thành phố đã bắt đầu dự án thí điểm xe buýt tự lái.
Thành phần từ
시 chỉ ra+범 khuôn mẫu+사 việc+업 nghiệp
Nghĩa đen là "dự án làm mẫu". Hán Việt: thị phạm sự nghiệp — lưu ý 사업 = dự án, kinh doanh, không phải "sự nghiệp" như tiếng Việt.
Bạn nên biết
시범 운영 là vận hành thử, còn 시범 경기 là trận đấu biểu diễn.