Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시범사업

sibeomsaeop

시범사업이 · 시범사업을

dự án thí điểm, chương trình thử nghiệm

Ví dụ

시는 자율주행 버스 시범사업을 시작했습니다.

Thành phố đã bắt đầu dự án thí điểm xe buýt tự lái.

Thành phần từ

시 chỉ ra범 khuôn mẫu사 việc업 nghiệp

Nghĩa đen là "dự án làm mẫu". Hán Việt: thị phạm sự nghiệp — lưu ý 사업 = dự án, kinh doanh, không phải "sự nghiệp" như tiếng Việt.

Bạn nên biết

시범 운영 là vận hành thử, còn 시범 경기 là trận đấu biểu diễn.