탄소섬유가 · 탄소섬유를
sợi cacbon
Ví dụ
이 자전거는 탄소섬유로 만들어서 아주 가벼워요.
Chiếc xe đạp này làm bằng sợi cacbon nên rất nhẹ.
Thành phần từ
탄 than+소 nguyên tố+섬 mảnh+유 sợi
탄소 "cacbon" + 섬유 "sợi". Hán Việt: thán tố tiêm duy (tiếng Việt nói "sợi cacbon").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
탄소섬유가 · 탄소섬유를
sợi cacbon
Ví dụ
이 자전거는 탄소섬유로 만들어서 아주 가벼워요.
Chiếc xe đạp này làm bằng sợi cacbon nên rất nhẹ.
Thành phần từ
탄소 "cacbon" + 섬유 "sợi". Hán Việt: thán tố tiêm duy (tiếng Việt nói "sợi cacbon").
Từ liên quan