Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탄소섬유

tansoseomyu [탄소서뮤]

탄소섬유가 · 탄소섬유를

sợi cacbon

Ví dụ

이 자전거는 탄소섬유로 만들어서 아주 가벼워요.

Chiếc xe đạp này làm bằng sợi cacbon nên rất nhẹ.

Thành phần từ

탄 than소 nguyên tố섬 mảnh유 sợi

탄소 "cacbon" + 섬유 "sợi". Hán Việt: thán tố tiêm duy (tiếng Việt nói "sợi cacbon").