Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시제품

sijepum

시제품이 · 시제품을

sản phẩm mẫu, nguyên mẫu, sản phẩm thử nghiệm

Ví dụ

회사는 전시회에서 새 로봇의 시제품을 처음 공개했어요.

Công ty lần đầu giới thiệu nguyên mẫu rô-bốt mới tại triển lãm.

Thành phần từ

시 thử제 chế tạo품 hàng hóa

Nghĩa đen là "hàng chế tạo thử". Hán Việt: thí chế phẩm.