원천기술이 · 원천기술을
công nghệ gốc, công nghệ lõi
Ví dụ
이 회사는 배터리 원천기술을 많이 가지고 있습니다.
Công ty này nắm giữ nhiều công nghệ gốc về pin.
Thành phần từ
원 nguồn+천 suối+기 kỹ năng+술 thuật
Nghĩa đen là "công nghệ nguồn suối" — nền tảng mà mọi thứ khác bắt nguồn từ đó. Hán Việt: nguyên tuyền kỹ thuật.