Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

원천기술

woncheongisul

원천기술이 · 원천기술을

công nghệ gốc, công nghệ lõi

Ví dụ

이 회사는 배터리 원천기술을 많이 가지고 있습니다.

Công ty này nắm giữ nhiều công nghệ gốc về pin.

Thành phần từ

원 nguồn천 suối기 kỹ năng술 thuật

Nghĩa đen là "công nghệ nguồn suối" — nền tảng mà mọi thứ khác bắt nguồn từ đó. Hán Việt: nguyên tuyền kỹ thuật.