핵심기술이 · 핵심기술을
công nghệ then chốt, công nghệ cốt lõi
Ví dụ
핵심기술이 해외로 유출되지 않도록 보호해야 합니다.
Phải bảo vệ công nghệ then chốt để không bị rò rỉ ra nước ngoài.
Thành phần từ
핵 hạt nhân, lõi+심 tâm+기 kỹ năng+술 thuật
Nghĩa đen là "công nghệ ở lõi". Hán Việt: hạch tâm kỹ thuật (tiếng Việt nói "cốt lõi").
Bạn nên biết
Phát âm là [핵씸기술]; 핵심 đứng một mình rất hay dùng: 핵심 내용 "nội dung chính".