Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

핵심기술

haeksimgisul [핵씸기술]

핵심기술이 · 핵심기술을

công nghệ then chốt, công nghệ cốt lõi

Ví dụ

핵심기술이 해외로 유출되지 않도록 보호해야 합니다.

Phải bảo vệ công nghệ then chốt để không bị rò rỉ ra nước ngoài.

Thành phần từ

핵 hạt nhân, lõi심 tâm기 kỹ năng술 thuật

Nghĩa đen là "công nghệ ở lõi". Hán Việt: hạch tâm kỹ thuật (tiếng Việt nói "cốt lõi").

Bạn nên biết

Phát âm là [핵씸기술]; 핵심 đứng một mình rất hay dùng: 핵심 내용 "nội dung chính".