Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

당랑거철

dangnanggeocheol [당낭거철]

당랑거철이 · 당랑거철을

châu chấu đá xe, chống lại đối thủ mạnh hơn mình rất nhiều

Ví dụ

작은 가게가 대기업과 경쟁하는 건 당랑거철 같아요.

Cửa hàng nhỏ cạnh tranh với tập đoàn lớn chẳng khác gì châu chấu đá xe.

Thành phần từ

당 bọ ngựa랑 bọ ngựa거 chống cự철 vết bánh xe

Nghĩa đen là "con bọ ngựa chống càng cản bánh xe". Hán Việt: đường lang cự triệt — tương đương "châu chấu đá xe".

Bạn nên biết

Phát âm là [당낭거철] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.