당랑거철이 · 당랑거철을
châu chấu đá xe, chống lại đối thủ mạnh hơn mình rất nhiều
Ví dụ
작은 가게가 대기업과 경쟁하는 건 당랑거철 같아요.
Cửa hàng nhỏ cạnh tranh với tập đoàn lớn chẳng khác gì châu chấu đá xe.
Thành phần từ
당 bọ ngựa+랑 bọ ngựa+거 chống cự+철 vết bánh xe
Nghĩa đen là "con bọ ngựa chống càng cản bánh xe". Hán Việt: đường lang cự triệt — tương đương "châu chấu đá xe".
Bạn nên biết
Phát âm là [당낭거철] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.