Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

내우외환

naeuoehwan

내우외환이 · 내우외환을 겪다

thù trong giặc ngoài, khủng hoảng cả bên trong lẫn bên ngoài

Ví dụ

그 회사는 지금 내우외환에 시달리고 있습니다.

Công ty đó hiện đang khốn đốn vì khó khăn cả trong lẫn ngoài.

Thành phần từ

내 trong우 lo외 ngoài환 họa

Nghĩa đen là "lo bên trong, họa bên ngoài". Hán Việt: nội ưu ngoại hoạn — tương đương "thù trong giặc ngoài".

Bạn nên biết

Kết hợp từ hay gặp trên tin tức: 내우외환에 시달리다 / 내우외환을 겪다.