내우외환이 · 내우외환을 겪다
thù trong giặc ngoài, khủng hoảng cả bên trong lẫn bên ngoài
Ví dụ
그 회사는 지금 내우외환에 시달리고 있습니다.
Công ty đó hiện đang khốn đốn vì khó khăn cả trong lẫn ngoài.
Thành phần từ
내 trong+우 lo+외 ngoài+환 họa
Nghĩa đen là "lo bên trong, họa bên ngoài". Hán Việt: nội ưu ngoại hoạn — tương đương "thù trong giặc ngoài".
Bạn nên biết
Kết hợp từ hay gặp trên tin tức: 내우외환에 시달리다 / 내우외환을 겪다.
Từ liên quan