낯을 가려요 · 낯을 가렸어요 · 낯을 많이 가리다
nhát người lạ, ngại người lạ
Ví dụ
우리 아이는 낯을 많이 가려서 처음에는 말을 안 해요.
Con mình rất nhát người lạ nên lúc đầu không nói gì.
Thành phần từ
낯 = mặt; 가리다 ở đây nghĩa là "phân biệt" — phân biệt mặt quen với mặt lạ.
Bạn nên biết
Câu tự giới thiệu rất phổ biến: 저는 낯을 좀 가려요 nghĩa là "Lúc đầu mình hơi ngại".
Từ liên quan