Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

낯을 가리다

nacheul garida [나츨 가리다]

낯을 가려요 · 낯을 가렸어요 · 낯을 많이 가리다

nhát người lạ, ngại người lạ

Ví dụ

우리 아이는 낯을 많이 가려서 처음에는 말을 안 해요.

Con mình rất nhát người lạ nên lúc đầu không nói gì.

Thành phần từ

낯 = mặt; 가리다 ở đây nghĩa là "phân biệt" — phân biệt mặt quen với mặt lạ.

Bạn nên biết

Câu tự giới thiệu rất phổ biến: 저는 낯을 좀 가려요 nghĩa là "Lúc đầu mình hơi ngại".