눈길을 끌어요 · 눈길을 끌었어요 · 눈길을 끄는 (+noun) (ㄹ drops)
thu hút ánh nhìn, gây chú ý
Ví dụ
그 가게의 독특한 간판이 사람들의 눈길을 끌었어요.
Tấm biển hiệu độc đáo của cửa hàng đó đã thu hút ánh nhìn của mọi người.
Thành phần từ
눈길 = ánh nhìn (mắt + đường); nghĩa đen là "kéo ánh mắt của ai đó".
Bạn nên biết
Phát âm là [눈낄]: ㄱ được căng hóa trong từ ghép này.
Từ liên quan