Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈길을 끌다

nungireul kkeulda [눈끼를 끌다]

눈길을 끌어요 · 눈길을 끌었어요 · 눈길을 끄는 (+noun) (ㄹ drops)

thu hút ánh nhìn, gây chú ý

Ví dụ

그 가게의 독특한 간판이 사람들의 눈길을 끌었어요.

Tấm biển hiệu độc đáo của cửa hàng đó đã thu hút ánh nhìn của mọi người.

Thành phần từ

눈길 = ánh nhìn (mắt + đường); nghĩa đen là "kéo ánh mắt của ai đó".

Bạn nên biết

Phát âm là [눈낄]: ㄱ được căng hóa trong từ ghép này.