스마트폰이 · 스마트폰을
điện thoại thông minh
Ví dụ
요즘은 스마트폰으로 뭐든지 할 수 있어요.
Thời nay cái gì cũng làm được bằng điện thoại thông minh.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "smartphone"; chú ý 스마트 có ba âm tiết trong tiếng Hàn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스마트폰이 · 스마트폰을
điện thoại thông minh
Ví dụ
요즘은 스마트폰으로 뭐든지 할 수 있어요.
Thời nay cái gì cũng làm được bằng điện thoại thông minh.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "smartphone"; chú ý 스마트 có ba âm tiết trong tiếng Hàn.
Từ liên quan