Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

스마트폰

seumateupon

스마트폰이 · 스마트폰을

điện thoại thông minh

Ví dụ

요즘은 스마트폰으로 뭐든지 할 수 있어요.

Thời nay cái gì cũng làm được bằng điện thoại thông minh.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "smartphone"; chú ý 스마트 có ba âm tiết trong tiếng Hàn.