Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자동화

jadonghwa

자동화가 · 자동화를

tự động hóa

Ví dụ

공장이 자동화되면서 일자리가 많이 줄었어요.

Khi nhà máy được tự động hóa, rất nhiều việc làm đã mất đi.

Thành phần từ

자 tự동 động화 hóa

-화 = "-hóa": 자동화, 대중화, 상용화. Hán Việt: tự động hóa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thêm 되다 để nói "được tự động hóa": 자동화되다.