Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

적자생존

jeokjasaengjon [적짜생존]

적자생존이 · 적자생존을

sự sống sót của kẻ thích nghi nhất, mạnh được yếu thua

Ví dụ

적자생존은 환경에 잘 적응한 생물이 살아남는다는 뜻입니다.

Thích giả sinh tồn nghĩa là sinh vật thích nghi tốt với môi trường thì sẽ sống sót.

Thành phần từ

적 thích hợp자 người, kẻ생 sống존 tồn tại

Nghĩa đen là "kẻ thích hợp thì sinh tồn". Hán Việt: thích giả sinh tồn. -자 = "giả, người": 적자, 과학자.

Bạn nên biết

Phát âm là [적짜생존]; lưu ý 적자 đứng một mình thường nghĩa là "thâm hụt" (赤字) — một từ khác.