Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

멸종위기종

myeoljongwigijong [멸쫑위기종]

멸종위기종이 · 멸종위기종을

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ

호랑이는 대표적인 멸종위기종입니다.

Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng tiêu biểu.

Thành phần từ

멸 diệt종 giống loài위 nguy hiểm기 thời cơ종 giống loài

Nghĩa đen là "loài đang trong nguy cơ diệt vong". Hán Việt: diệt chủng nguy cơ chủng. Lưu ý: 멸종 = tuyệt chủng, không phải "diệt chủng" (giết hại cả dân tộc) như trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [멸쫑위기종] — trong từ Hán Hàn, ㅈ đứng sau ㄹ bị căng hóa.