멸종위기종이 · 멸종위기종을
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ
호랑이는 대표적인 멸종위기종입니다.
Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng tiêu biểu.
Thành phần từ
멸 diệt+종 giống loài+위 nguy hiểm+기 thời cơ+종 giống loài
Nghĩa đen là "loài đang trong nguy cơ diệt vong". Hán Việt: diệt chủng nguy cơ chủng. Lưu ý: 멸종 = tuyệt chủng, không phải "diệt chủng" (giết hại cả dân tộc) như trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [멸쫑위기종] — trong từ Hán Hàn, ㅈ đứng sau ㄹ bị căng hóa.