Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기간산업

gigansaneop [기간사넙]

기간산업이 · 기간산업을

ngành công nghiệp then chốt, ngành công nghiệp nền tảng

Ví dụ

철강과 전력은 국가의 대표적인 기간산업입니다.

Thép và điện lực là những ngành công nghiệp then chốt tiêu biểu của một quốc gia.

Thành phần từ

기 nền간 thân cây산 sản xuất업 nghiệp

Nghĩa đen là "ngành gốc và thân" — thân cây mà cả nền kinh tế mọc ra từ đó. Hán Việt: cơ cán sản nghiệp.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 기간 期間 "khoảng thời gian" (kỳ gian) — cùng âm, khác chữ Hán.