기간산업이 · 기간산업을
ngành công nghiệp then chốt, ngành công nghiệp nền tảng
Ví dụ
철강과 전력은 국가의 대표적인 기간산업입니다.
Thép và điện lực là những ngành công nghiệp then chốt tiêu biểu của một quốc gia.
Thành phần từ
기 nền+간 thân cây+산 sản xuất+업 nghiệp
Nghĩa đen là "ngành gốc và thân" — thân cây mà cả nền kinh tế mọc ra từ đó. Hán Việt: cơ cán sản nghiệp.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 기간 期間 "khoảng thời gian" (kỳ gian) — cùng âm, khác chữ Hán.
Từ liên quan