사양산업이 · 사양산업을
ngành công nghiệp suy thoái, ngành xế chiều
Ví dụ
한때 잘나가던 필름 산업은 이제 사양산업이 되었어요.
Ngành phim chụp ảnh từng rất phát đạt nay đã trở thành ngành xế chiều.
Thành phần từ
사 nghiêng+양 mặt trời+산 sản xuất+업 nghiệp
Nghĩa đen là "ngành lúc mặt trời lặn". Hán Việt: tà dương sản nghiệp — "tà dương" (mặt trời xế bóng) cũng có trong tiếng Việt.