Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사양산업

sayangsaneop [사양사넙]

사양산업이 · 사양산업을

ngành công nghiệp suy thoái, ngành xế chiều

Ví dụ

한때 잘나가던 필름 산업은 이제 사양산업이 되었어요.

Ngành phim chụp ảnh từng rất phát đạt nay đã trở thành ngành xế chiều.

Thành phần từ

사 nghiêng양 mặt trời산 sản xuất업 nghiệp

Nghĩa đen là "ngành lúc mặt trời lặn". Hán Việt: tà dương sản nghiệp — "tà dương" (mặt trời xế bóng) cũng có trong tiếng Việt.