Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

첨단산업

cheomdansaneop [첨단사넙]

첨단산업이 · 첨단산업을

ngành công nghệ cao, ngành công nghiệp mũi nhọn

Ví dụ

정부는 반도체 같은 첨단산업을 적극 지원하고 있습니다.

Chính phủ đang tích cực hỗ trợ các ngành công nghệ cao như chất bán dẫn.

Thành phần từ

첨 nhọn단 đầu mút산 sản xuất업 nghiệp

Nghĩa đen là "ngành ở đầu mũi nhọn" — ở ngay đỉnh của sự tiến bộ. Hán Việt: tiêm đoan sản nghiệp.

Bạn nên biết

첨단 cũng dùng như tiền tố: 첨단 장비 "thiết bị tối tân".