첨단산업이 · 첨단산업을
ngành công nghệ cao, ngành công nghiệp mũi nhọn
Ví dụ
정부는 반도체 같은 첨단산업을 적극 지원하고 있습니다.
Chính phủ đang tích cực hỗ trợ các ngành công nghệ cao như chất bán dẫn.
Thành phần từ
첨 nhọn+단 đầu mút+산 sản xuất+업 nghiệp
Nghĩa đen là "ngành ở đầu mũi nhọn" — ở ngay đỉnh của sự tiến bộ. Hán Việt: tiêm đoan sản nghiệp.
Bạn nên biết
첨단 cũng dùng như tiền tố: 첨단 장비 "thiết bị tối tân".