Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

석유화학

seogyuhwahak [서규화학]

석유화학이 · 석유화학을

hóa dầu, ngành hóa dầu

Ví dụ

플라스틱은 대부분 석유화학 제품으로 만들어집니다.

Phần lớn nhựa được làm từ các sản phẩm hóa dầu.

Thành phần từ

석 đá유 dầu화 biến đổi학 học

Nghĩa đen là "hóa học dầu đá"; 석유 "dầu mỏ" nghĩa đen là "dầu từ đá". Hán Việt: thạch du hóa học — "hóa học" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [서규화학] — patchim ㄱ nối sang nguyên âm phía sau.