철강이 · 철강을
thép, gang thép
Ví dụ
포항은 철강 산업으로 유명한 도시예요.
Pohang là thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp thép.
Thành phần từ
철 sắt+강 thép
Nghĩa đen là "sắt và thép". Hán Việt: thiết cương.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
철강이 · 철강을
thép, gang thép
Ví dụ
포항은 철강 산업으로 유명한 도시예요.
Pohang là thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp thép.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sắt và thép". Hán Việt: thiết cương.
Từ liên quan