Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유망산업

yumangsaneop [유망사넙]

유망산업이 · 유망산업을

ngành có triển vọng, ngành tăng trưởng

Ví dụ

인공지능은 대표적인 미래 유망산업으로 꼽힙니다.

Trí tuệ nhân tạo được xem là ngành có triển vọng tiêu biểu trong tương lai.

Thành phần từ

유 có망 trông mong산 sản xuất업 nghiệp

Nghĩa đen là "ngành có hy vọng". Hán Việt: hữu vọng sản nghiệp.

Bạn nên biết

유망 cũng dùng cho người: 유망한 선수 "vận động viên đầy triển vọng".