조선업이 · 조선업을
ngành đóng tàu
Ví dụ
한국의 조선업은 세계적인 경쟁력을 가지고 있습니다.
Ngành đóng tàu của Hàn Quốc có sức cạnh tranh tầm cỡ thế giới.
Thành phần từ
조 tạo ra+선 thuyền+업 nghiệp
Nghĩa đen là "nghề đóng thuyền". Hán Việt: tạo thuyền nghiệp. -업 = "nghiệp, ngành": 조선업, 제조업.
Bạn nên biết
Không liên quan đến triều đại Joseon (朝鮮, Triều Tiên) — cùng âm, khác chữ Hán.