Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조선업

joseoneop [조서넙]

조선업이 · 조선업을

ngành đóng tàu

Ví dụ

한국의 조선업은 세계적인 경쟁력을 가지고 있습니다.

Ngành đóng tàu của Hàn Quốc có sức cạnh tranh tầm cỡ thế giới.

Thành phần từ

조 tạo ra선 thuyền업 nghiệp

Nghĩa đen là "nghề đóng thuyền". Hán Việt: tạo thuyền nghiệp. -업 = "nghiệp, ngành": 조선업, 제조업.

Bạn nên biết

Không liên quan đến triều đại Joseon (朝鮮, Triều Tiên) — cùng âm, khác chữ Hán.