선사 시대가 · 선사 시대를
thời tiền sử
Ví dụ
이 박물관에는 선사 시대의 돌도끼가 전시되어 있어요.
Bảo tàng này trưng bày rìu đá thời tiền sử.
Thành phần từ
선 trước+사 sử+시 thời+대 đại
Nghĩa đen là "thời đại trước lịch sử" (trước khi có chữ viết). Hán Việt: tiên sử thời đại — tiếng Việt nói "thời tiền sử".