Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선사 시대

seonsa sidae

선사 시대가 · 선사 시대를

thời tiền sử

Ví dụ

이 박물관에는 선사 시대의 돌도끼가 전시되어 있어요.

Bảo tàng này trưng bày rìu đá thời tiền sử.

Thành phần từ

선 trước사 sử시 thời대 đại

Nghĩa đen là "thời đại trước lịch sử" (trước khi có chữ viết). Hán Việt: tiên sử thời đại — tiếng Việt nói "thời tiền sử".