다녀왔어 (casual) · 다녀왔어요 (polite) · 다녀왔습니다 (formal)
con về rồi ạ; tôi về rồi
Ví dụ
엄마, 학교 다녀왔습니다! 오늘 정말 배고파요.
Mẹ ơi, con đi học về rồi ạ! Hôm nay con đói lắm.
Thành phần từ
Dạng quá khứ của 다녀오다 "đi rồi về": nghĩa đen là "tôi đã đi và về".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다녀왔어 (casual) · 다녀왔어요 (polite) · 다녀왔습니다 (formal)
con về rồi ạ; tôi về rồi
Ví dụ
엄마, 학교 다녀왔습니다! 오늘 정말 배고파요.
Mẹ ơi, con đi học về rồi ạ! Hôm nay con đói lắm.
Thành phần từ
Dạng quá khứ của 다녀오다 "đi rồi về": nghĩa đen là "tôi đã đi và về".
Từ liên quan