Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

다녀왔습니다

danyeowatseumnida [다녀왇씀니다]

다녀왔어 (casual) · 다녀왔어요 (polite) · 다녀왔습니다 (formal)

con về rồi ạ; tôi về rồi

Ví dụ

엄마, 학교 다녀왔습니다! 오늘 정말 배고파요.

Mẹ ơi, con đi học về rồi ạ! Hôm nay con đói lắm.

Thành phần từ

Dạng quá khứ của 다녀오다 "đi rồi về": nghĩa đen là "tôi đã đi và về".