근사해요 · 근사했어요 · 근사한 (+noun)
tuyệt, sang trọng, đẹp đẽ; xấp xỉ
Ví dụ
기념일에 근사한 레스토랑에서 저녁을 먹었어요.
Ngày kỷ niệm, chúng mình đã ăn tối ở một nhà hàng sang trọng.
Thành phần từ
근 gần+사 giống
Nghĩa đen là "gần giống" — nay chủ yếu nghĩa là "đẹp đẽ ấn tượng". Hán Việt: cận tự — như "tương tự", "gần đúng".
Bạn nên biết
Trong giao tiếp hằng ngày nghĩa là sành điệu, sang trọng; nghĩa "xấp xỉ" (근삿값) là thuật ngữ toán học.
Từ liên quan