Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

근사하다

geunsahada

근사해요 · 근사했어요 · 근사한 (+noun)

tuyệt, sang trọng, đẹp đẽ; xấp xỉ

Ví dụ

기념일에 근사한 레스토랑에서 저녁을 먹었어요.

Ngày kỷ niệm, chúng mình đã ăn tối ở một nhà hàng sang trọng.

Thành phần từ

근 gần사 giống

Nghĩa đen là "gần giống" — nay chủ yếu nghĩa là "đẹp đẽ ấn tượng". Hán Việt: cận tự — như "tương tự", "gần đúng".

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày nghĩa là sành điệu, sang trọng; nghĩa "xấp xỉ" (근삿값) là thuật ngữ toán học.