광범위해요 · 광범위했어요 · 광범위한 (+noun)
trên diện rộng, rộng khắp, quy mô lớn
Ví dụ
이번 태풍으로 광범위한 지역이 피해를 입었습니다.
Cơn bão lần này đã gây thiệt hại trên diện rộng.
Thành phần từ
광 rộng+범 khuôn, phạm vi+위 bao quanh
Nghĩa đen là "phạm vi rộng". Hán Việt: quảng phạm vi — gần "phạm vi rộng".
Từ liên quan