Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

광범위하다

gwangbeomwihada [광버뮈하다]

광범위해요 · 광범위했어요 · 광범위한 (+noun)

trên diện rộng, rộng khắp, quy mô lớn

Ví dụ

이번 태풍으로 광범위한 지역이 피해를 입었습니다.

Cơn bão lần này đã gây thiệt hại trên diện rộng.

Thành phần từ

광 rộng범 khuôn, phạm vi위 bao quanh

Nghĩa đen là "phạm vi rộng". Hán Việt: quảng phạm vi — gần "phạm vi rộng".