Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

급격하다

geupgyeokada [급껴카다]

급격해요 · 급격했어요 · 급격한 (+noun)

đột ngột, nhanh chóng, mạnh mẽ (thay đổi)

Ví dụ

최근 물가가 급격하게 올랐습니다.

Gần đây giá cả tăng vọt.

Thành phần từ

급 gấp격 dữ dội

Nghĩa đen là "gấp và dữ dội" — thay đổi đến nhanh và mạnh. Hán Việt: cấp kích.