급격해요 · 급격했어요 · 급격한 (+noun)
đột ngột, nhanh chóng, mạnh mẽ (thay đổi)
Ví dụ
최근 물가가 급격하게 올랐습니다.
Gần đây giá cả tăng vọt.
Thành phần từ
급 gấp+격 dữ dội
Nghĩa đen là "gấp và dữ dội" — thay đổi đến nhanh và mạnh. Hán Việt: cấp kích.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
급격해요 · 급격했어요 · 급격한 (+noun)
đột ngột, nhanh chóng, mạnh mẽ (thay đổi)
Ví dụ
최근 물가가 급격하게 올랐습니다.
Gần đây giá cả tăng vọt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gấp và dữ dội" — thay đổi đến nhanh và mạnh. Hán Việt: cấp kích.