Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

고유하다

goyuhada

고유해요 · 고유했어요 · 고유한 (+noun)

riêng có, vốn có, đặc trưng

Ví dụ

한복에는 한국의 고유한 아름다움이 담겨 있어요.

Hanbok chứa đựng vẻ đẹp đặc trưng riêng của Hàn Quốc.

Thành phần từ

고 vững chắc유 có

Nghĩa đen là "vốn có vững chắc" — thứ thuộc về bản chất. Hán Việt: cố hữu — giống tiếng Việt.