고유해요 · 고유했어요 · 고유한 (+noun)
riêng có, vốn có, đặc trưng
Ví dụ
한복에는 한국의 고유한 아름다움이 담겨 있어요.
Hanbok chứa đựng vẻ đẹp đặc trưng riêng của Hàn Quốc.
Thành phần từ
고 vững chắc+유 có
Nghĩa đen là "vốn có vững chắc" — thứ thuộc về bản chất. Hán Việt: cố hữu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan