Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

극단적

geukdanjeok [극딴적]

극단적인 (+noun) · 극단적으로

cực đoan, quá khích

Ví dụ

극단적인 다이어트는 건강에 좋지 않아요.

Ăn kiêng cực đoan không tốt cho sức khỏe.

Thành phần từ

극 tột cùng단 đầu mút적 mang tính

Nghĩa đen là "thuộc về đầu mút xa nhất". -적 = "mang tính": 경제적, 긍정적. Hán Việt: cực đoan — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [극딴적]; dùng 극단적인 trước danh từ và 극단적으로 làm trạng từ.