극단적인 (+noun) · 극단적으로
cực đoan, quá khích
Ví dụ
극단적인 다이어트는 건강에 좋지 않아요.
Ăn kiêng cực đoan không tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
극 tột cùng+단 đầu mút+적 mang tính
Nghĩa đen là "thuộc về đầu mút xa nhất". -적 = "mang tính": 경제적, 긍정적. Hán Việt: cực đoan — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [극딴적]; dùng 극단적인 trước danh từ và 극단적으로 làm trạng từ.
Từ liên quan