귀속돼요 · 귀속됐어요 · 귀속될 거예요 · 귀속된 (+noun)
thuộc về, quy về (tài sản, quyền lợi)
Ví dụ
그 땅의 소유권은 국가에 귀속되었습니다.
Quyền sở hữu mảnh đất đó đã thuộc về nhà nước.
Thành phần từ
귀 về+속 thuộc
Nghĩa đen là "quay về và thuộc về". Hán Việt: quy thuộc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
귀속돼요 · 귀속됐어요 · 귀속될 거예요 · 귀속된 (+noun)
thuộc về, quy về (tài sản, quyền lợi)
Ví dụ
그 땅의 소유권은 국가에 귀속되었습니다.
Quyền sở hữu mảnh đất đó đã thuộc về nhà nước.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quay về và thuộc về". Hán Việt: quy thuộc.
Từ liên quan