Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

귀속되다

gwisokdoeda [귀속뙤다]

귀속돼요 · 귀속됐어요 · 귀속될 거예요 · 귀속된 (+noun)

thuộc về, quy về (tài sản, quyền lợi)

Ví dụ

그 땅의 소유권은 국가에 귀속되었습니다.

Quyền sở hữu mảnh đất đó đã thuộc về nhà nước.

Thành phần từ

귀 về속 thuộc

Nghĩa đen là "quay về và thuộc về". Hán Việt: quy thuộc.