기인해요 · 기인했어요 · 기인할 거예요 · 기인한 (+noun)
bắt nguồn từ, do (nguyên nhân) gây ra
Ví dụ
이번 화재는 전기 문제에 기인한 것으로 보입니다.
Vụ hỏa hoạn lần này có vẻ là do sự cố điện gây ra.
Thành phần từ
기 khởi+인 nguyên nhân
Nghĩa đen là "khởi lên từ một nguyên nhân". Hán Việt: khởi nhân.
Từ liên quan