Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

기인하다

giinhada

기인해요 · 기인했어요 · 기인할 거예요 · 기인한 (+noun)

bắt nguồn từ, do (nguyên nhân) gây ra

Ví dụ

이번 화재는 전기 문제에 기인한 것으로 보입니다.

Vụ hỏa hoạn lần này có vẻ là do sự cố điện gây ra.

Thành phần từ

기 khởi인 nguyên nhân

Nghĩa đen là "khởi lên từ một nguyên nhân". Hán Việt: khởi nhân.