Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

입각하다

ipgakada [입까카다]

입각해요 · 입각했어요 · 입각할 거예요 · 입각한 (+noun)

dựa trên, đứng trên (nguyên tắc, sự thật)

Ví dụ

이 판결은 사실에 입각해서 내려졌습니다.

Phán quyết này được đưa ra dựa trên sự thật.

Thành phần từ

입 đứng각 chân

Nghĩa đen là "đứng trên đôi chân" — giữ lập trường vững chắc. Hán Việt: lập cước.

Bạn nên biết

Mẫu cố định: N에 입각하여 "dựa trên N", ví dụ 사실에 입각한 보도.