입각해요 · 입각했어요 · 입각할 거예요 · 입각한 (+noun)
dựa trên, đứng trên (nguyên tắc, sự thật)
Ví dụ
이 판결은 사실에 입각해서 내려졌습니다.
Phán quyết này được đưa ra dựa trên sự thật.
Thành phần từ
입 đứng+각 chân
Nghĩa đen là "đứng trên đôi chân" — giữ lập trường vững chắc. Hán Việt: lập cước.
Bạn nên biết
Mẫu cố định: N에 입각하여 "dựa trên N", ví dụ 사실에 입각한 보도.
Từ liên quan