Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

병합하다

byeonghapada [병하파다]

병합해요 · 병합했어요 · 병합할 거예요 · 병합하세요

sáp nhập, thôn tính

Ví dụ

정부는 두 지역을 하나의 시로 병합했습니다.

Chính phủ đã sáp nhập hai khu vực thành một thành phố.

Thành phần từ

병 gộp합 hợp

Nghĩa đen là "gộp và hợp lại". Hán Việt: tính hợp (chữ 倂 như trong "thôn tính").

Bạn nên biết

병합 dùng cho đất đai, lãnh thổ hoặc tập tin; với công ty thường dùng 합병하다.