Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

종속되다

jongsokdoeda [종속뙤다]

종속돼요 · 종속됐어요 · 종속될 거예요 · 종속된 (+noun)

bị lệ thuộc, phụ thuộc vào

Ví dụ

그 나라는 경제적으로 강대국에 종속되어 있습니다.

Nước đó bị lệ thuộc về kinh tế vào một cường quốc.

Thành phần từ

종 theo속 thuộc

Nghĩa đen là "đi theo và thuộc về" — nằm dưới sự kiểm soát của người khác. Hán Việt: tòng thuộc.