귀결이 · 귀결을
kết cục, kết quả cuối cùng
Ví dụ
그런 행동은 결국 실패로 귀결될 거예요.
Cách hành xử như thế rốt cuộc sẽ dẫn đến thất bại.
Thành phần từ
귀 trở về+결 kết
Nghĩa đen là “quy về một kết luận”: nơi sự việc kết thúc. Hán Việt: quy kết (khác tiếng Việt “quy kết” = đổ lỗi; tiếng Hàn là “đi đến kết cục”).
Bạn nên biết
Mẫu câu: N(으)로 귀결되다 “rốt cuộc dẫn đến N”.
Từ liên quan