Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

귀결

gwigyeol

귀결이 · 귀결을

kết cục, kết quả cuối cùng

Ví dụ

그런 행동은 결국 실패로 귀결될 거예요.

Cách hành xử như thế rốt cuộc sẽ dẫn đến thất bại.

Thành phần từ

귀 trở về결 kết

Nghĩa đen là “quy về một kết luận”: nơi sự việc kết thúc. Hán Việt: quy kết (khác tiếng Việt “quy kết” = đổ lỗi; tiếng Hàn là “đi đến kết cục”).

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 귀결되다 “rốt cuộc dẫn đến N”.